Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chili con carne với đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chuẩn bị tại nhà hàng
157
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb3,2 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,3 g —
- Natri 381 mg 17%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 149 µg 17%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 31 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 32,3 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 13 g | 3,2 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 6,3 g | 1,6 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 19 g | 4,8 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 25 g | 6,3 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 31 g | 7,9 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chili con carne với đậu
100 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
100 g Chili con carne với đậu có 157 kcal, gồm 13 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
50 g Chili con carne với đậu có 79 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
150 g Chili con carne với đậu có 236 kcal, gồm 19 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
200 g Chili con carne với đậu có 314 kcal, gồm 25 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
250 g Chili con carne với đậu có 393 kcal, gồm 31 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ