Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chili con carne với đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb9,8 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,9 g —
- Natri 449 mg 20%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 22,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 5,8 g | 9,8 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 2,9 g | 4,9 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 8,7 g | 15 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 12 g | 20 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 15 g | 25 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chili con carne với đậu
100 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
100 g Chili con carne với đậu có 107 kcal, gồm 5,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
50 g Chili con carne với đậu có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
150 g Chili con carne với đậu có 161 kcal, gồm 8,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
200 g Chili con carne với đậu có 214 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g Chili con carne với đậu có bao nhiêu calo?
250 g Chili con carne với đậu có 268 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ