Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ biển dạng miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, màu sáng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb1,7 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 26 g | 1,7 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 13 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 39 g | 2,5 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 52 g | 3,4 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 65 g | 4,2 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá ngừ biển dạng miếng
100 g Cá ngừ biển dạng miếng có bao nhiêu calo?
100 g Cá ngừ biển dạng miếng có 115 kcal, gồm 26 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cá ngừ biển dạng miếng có bao nhiêu calo?
50 g Cá ngừ biển dạng miếng có 58 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cá ngừ biển dạng miếng có bao nhiêu calo?
150 g Cá ngừ biển dạng miếng có 173 kcal, gồm 39 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cá ngừ biển dạng miếng có bao nhiêu calo?
200 g Cá ngừ biển dạng miếng có 230 kcal, gồm 52 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Cá ngừ biển dạng miếng có bao nhiêu calo?
250 g Cá ngừ biển dạng miếng có 288 kcal, gồm 65 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0053N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ