Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mòi Thái Bình Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp sốt cà chua, ráo nước có xương
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,4 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 414 mg 18%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 4,8 µg 24%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 9 µg 375%
- Choline 76 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 240 mg 18%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 366 mg 29%
- Kali 341 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 40,6 µg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 21 g | 0,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 10 g | 0,2 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 31 g | 0,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 42 g | 0,9 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 52 g | 1,1 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mòi Thái Bình Dương
100 g Cá mòi Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
100 g Cá mòi Thái Bình Dương có 185 kcal, gồm 21 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cá mòi Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
50 g Cá mòi Thái Bình Dương có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Cá mòi Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
150 g Cá mòi Thái Bình Dương có 278 kcal, gồm 31 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cá mòi Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
200 g Cá mòi Thái Bình Dương có 370 kcal, gồm 42 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Cá mòi Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
250 g Cá mòi Thái Bình Dương có 463 kcal, gồm 52 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ