Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 84,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 19,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,78 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 60 µg 109%
  • Iốt 49 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9825 g0 g0,9 g
50 g50 g4912 g0 g0,5 g
150 g150 g14737 g0 g1,4 g
200 g200 g19649 g0 g1,8 g
250 g250 g24561 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá ling

100 g Cá ling có bao nhiêu calo?

100 g Cá ling có 98 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá ling có bao nhiêu calo?

50 g Cá ling có 49 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá ling có bao nhiêu calo?

150 g Cá ling có 147 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá ling có bao nhiêu calo?

200 g Cá ling có 196 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá ling có bao nhiêu calo?

250 g Cá ling có 245 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ