Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 52 mg 2%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59 µg 7%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 13,1 µg 65%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,57 mg 33%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 3,2 µg 132%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 332 mg 27%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 14,1 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17824 g0 g8,2 g
50 g50 g8912 g0 g4,1 g
150 g150 g26737 g0 g12 g
200 g200 g35649 g0 g17 g
250 g250 g44561 g0 g21 g

Câu hỏi về cá hồi coho nuôi

100 g cá hồi coho nuôi có bao nhiêu calo?

100 g cá hồi coho nuôi có 178 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g cá hồi coho nuôi có bao nhiêu calo?

50 g cá hồi coho nuôi có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g cá hồi coho nuôi có bao nhiêu calo?

150 g cá hồi coho nuôi có 267 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g cá hồi coho nuôi có bao nhiêu calo?

200 g cá hồi coho nuôi có 356 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g cá hồi coho nuôi có bao nhiêu calo?

250 g cá hồi coho nuôi có 445 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ