Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 4,8 g —
- Natri 3,1 mg 0%
- Cholesterol 0,43 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85,8 µg 10%
- Vitamin C 12,1 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 11,6 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12,3 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 11,8 mg 3%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,71 µg 1%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,8 g | 4,9 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,2 g | 7,4 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,6 g | 9,9 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 2 g | 12 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua
100 g Cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ