Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 143 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,7 µg 7%
  • Vitamin C 11,3 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,58 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,97 mg 5%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,1 g2,3 g0,3 g
50 g50 g90,6 g1,2 g0,2 g
150 g150 g271,7 g3,5 g0,5 g
200 g200 g362,3 g4,6 g0,6 g
250 g250 g462,8 g5,8 g0,8 g

Câu hỏi về Cà chua bóc vỏ

100 g Cà chua bóc vỏ có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua bóc vỏ có 18 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà chua bóc vỏ có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua bóc vỏ có 9 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà chua bóc vỏ có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua bóc vỏ có 27 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cà chua bóc vỏ có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua bóc vỏ có 36 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà chua bóc vỏ có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua bóc vỏ có 46 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ