Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ hạt điều
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất 100%
623
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb26 g
Chất béo49 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 623 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 6,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 623 | 18 g | 26 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 312 | 8,8 g | 13 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 935 | 26 g | 39 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1246 | 35 g | 52 g | 99 g |
| 250 g | 250 g | 1558 | 44 g | 65 g | 124 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ hạt điều
100 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
100 g Bơ hạt điều có 623 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
50 g Bơ hạt điều có 312 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
150 g Bơ hạt điều có 935 kcal, gồm 26 g đạm, 39 g carbohydrate và 74 g chất béo.
200 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
200 g Bơ hạt điều có 1246 kcal, gồm 35 g đạm, 52 g carbohydrate và 99 g chất béo.
250 g Bơ hạt điều có bao nhiêu calo?
250 g Bơ hạt điều có 1558 kcal, gồm 44 g đạm, 65 g carbohydrate và 124 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F960800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ