Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bia lager

Calo và thông tin dinh dưỡng

bia

42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb3,1 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 1,9 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,5 g3,1 g0 g
50 g50 g210,3 g1,6 g0 g
150 g150 g630,8 g4,7 g0 g
200 g200 g841 g6,2 g0 g
250 g250 g1051,3 g7,8 g0 g

Câu hỏi về Bia lager

Bia lager nên uống lạnh đến mức nào?

Làm lạnh trong ngăn mát rồi rót khi bia vừa lạnh; tránh để đông đá vì bia có thể mất vị và chai lon có thể nứt. Ly sạch, khô giúp bọt lên đều hơn.

Rót bia lager thế nào để bọt không trào?

Nghiêng ly khoảng 45 độ, rót chậm dọc thành ly; khi ly gần đầy, dựng thẳng và rót phần còn lại vào giữa để tạo lớp bọt mỏng.

Bia lager dùng nấu món gì?

Bạn có thể pha bia lager vào bột chiên để lớp áo giòn nhẹ, hoặc thêm một ít vào nước om thịt. Đừng đun quá lâu nếu muốn giữ hương bia; nấu đến khi món chín và mùi cồn bay bớt.

Bia lager hợp với món ăn nào?

Vị bia nhẹ, sủi bọt hợp với món chiên, đồ nướng và thức ăn nhiều gia vị như gà nướng, cá chiên hay xúc xích. Dùng bia lạnh để cân bằng cảm giác béo của món ăn.

Bia lager chưa mở nắp nên bảo quản ra sao?

Để bia ở nơi mát, tối và tránh thay đổi nhiệt độ liên tục; làm lạnh trước khi uống. Sau khi mở, đậy kín nếu có thể và uống sớm vì bia nhanh mất ga.

Bia lager khác bia pilsner thế nào?

Pilsner là một kiểu bia lager, thường có vị hoa bia rõ và đắng hơn; lager là tên gọi rộng hơn cho nhóm bia lên men ở nhiệt độ thấp. Theo mỗi 100 g, pilsner có 44 kcal, còn lager có 42 kcal.

Vì sao bia lager có tên như vậy?

Tên “lager” bắt nguồn từ tiếng Đức, nghĩa là cất trữ. Bia được ủ lạnh trong thời gian để lắng và hoàn thiện hương vị; kiểu lên men này phân biệt lager với ale.

Bia lager có cồn có phù hợp cho trẻ em không?

Không nên cho trẻ em uống bia có cồn. Nếu muốn có thức uống mang hương bia trong bữa ăn, hãy chọn loại không cồn và kiểm tra thông tin nồng độ cồn trên bao bì.

Nguồn: Swiss FSVO 816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ