Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 39 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,3 g––
50 g50 g120,2 g––
150 g150 g360,5 g––
200 g200 g480,6 g––
250 g250 g600,8 g––

Câu hỏi về Bia lager tiêu chuẩn

100 g Bia lager tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?

100 g Bia lager tiêu chuẩn có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia lager tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?

50 g Bia lager tiêu chuẩn có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia lager tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?

150 g Bia lager tiêu chuẩn có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia lager tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?

200 g Bia lager tiêu chuẩn có 48 kcal, gồm 0,6 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia lager tiêu chuẩn có bao nhiêu calo?

250 g Bia lager tiêu chuẩn có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ