Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 32 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,3 g2,2 g–
50 g50 g150,2 g1,1 g–
150 g150 g450,5 g3,3 g–
200 g200 g600,6 g4,4 g–
250 g250 g750,8 g5,5 g–

Câu hỏi về Bia bitter

100 g Bia bitter có bao nhiêu calo?

100 g Bia bitter có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia bitter có bao nhiêu calo?

50 g Bia bitter có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia bitter có bao nhiêu calo?

150 g Bia bitter có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia bitter có bao nhiêu calo?

200 g Bia bitter có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia bitter có bao nhiêu calo?

250 g Bia bitter có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ