Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 46 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,3 g2,2 g–
50 g50 g210,2 g1,1 g–
150 g150 g630,5 g3,3 g–
200 g200 g840,6 g4,4 g–
250 g250 g1050,8 g5,5 g–

Câu hỏi về Bia đắng

100 g Bia đắng có bao nhiêu calo?

100 g Bia đắng có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia đắng có bao nhiêu calo?

50 g Bia đắng có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia đắng có bao nhiêu calo?

150 g Bia đắng có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia đắng có bao nhiêu calo?

200 g Bia đắng có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia đắng có bao nhiêu calo?

250 g Bia đắng có 105 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ