Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 44 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,4 g1,5 g–
50 g50 g40,2 g0,8 g–
150 g150 g110,6 g2,3 g–
200 g200 g140,8 g3 g–
250 g250 g181 g3,8 g–

Câu hỏi về Bia lager không cồn

100 g Bia lager không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia lager không cồn có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia lager không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia lager không cồn có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia lager không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia lager không cồn có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia lager không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia lager không cồn có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia lager không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia lager không cồn có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ