Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 39 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,3 g––
50 g50 g150,2 g––
150 g150 g440,5 g––
200 g200 g580,6 g––
250 g250 g730,8 g––

Câu hỏi về Bia lager cao cấp

100 g Bia lager cao cấp có bao nhiêu calo?

100 g Bia lager cao cấp có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia lager cao cấp có bao nhiêu calo?

50 g Bia lager cao cấp có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia lager cao cấp có bao nhiêu calo?

150 g Bia lager cao cấp có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia lager cao cấp có bao nhiêu calo?

200 g Bia lager cao cấp có 58 kcal, gồm 0,6 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia lager cao cấp có bao nhiêu calo?

250 g Bia lager cao cấp có 73 kcal, gồm 0,8 g đạm, – carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ