Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beer shandy (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb7,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,8 g —
- Natri 2,6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,2 g | 7,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,1 g | 3,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 0,4 g | 14 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 0,5 g | 18 g | 0 g |
Câu hỏi về Beer shandy (average)
100 g Beer shandy (average) có bao nhiêu calo?
100 g Beer shandy (average) có 38 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Beer shandy (average) có bao nhiêu calo?
50 g Beer shandy (average) có 19 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Beer shandy (average) có bao nhiêu calo?
150 g Beer shandy (average) có 57 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Beer shandy (average) có bao nhiêu calo?
200 g Beer shandy (average) có 76 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Beer shandy (average) có bao nhiêu calo?
250 g Beer shandy (average) có 95 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ