Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cải Brussels đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, nướng
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb3 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 5,8 g | 3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 2,9 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 8,7 g | 4,4 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 12 g | 5,9 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 15 g | 7,4 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải Brusselssống43 kcal / 100 g
- Bắp cải Brusselsđông lạnh, luộc47 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối42 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđông lạnh sâu, nướng45 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh sâu, nướng46 kcal / 100 g
- Bắp cải Brussels với phô maiđút lò phủ phô mai88 kcal / 100 g
- Hỗn hợp súp lơ cà rốt và cải brusselsđông lạnh25 kcal / 100 g
- Măng tâyđông lạnh sâu, nướng lò37 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpcà rốt, hoa súp lơ và bông cải xanh, đông lạnh sâu, nướng42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải Brussels đông lạnh
100 g Bắp cải Brussels đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cải Brussels đông lạnh có 53 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Bắp cải Brussels đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cải Brussels đông lạnh có 27 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bắp cải Brussels đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cải Brussels đông lạnh có 80 kcal, gồm 8,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Bắp cải Brussels đông lạnh có bao nhiêu calo?
200 g Bắp cải Brussels đông lạnh có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Bắp cải Brussels đông lạnh có bao nhiêu calo?
250 g Bắp cải Brussels đông lạnh có 133 kcal, gồm 15 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G332262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ