Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, đã nấu chín, không dầu, không muối
183
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 31 g | 0 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 15 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 46 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 62 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 77 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp bò sốt cà chuakhông mỡ, đã nấu chín, (cà chua, với dầu, hành tây và tỏi), không muối163 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Bắp bò với khoai tây và cà rốtkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối237 kcal / 100 g
- Bắp bò với khoai lang và cà rốtkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, không muối245 kcal / 100 g
- Bắp bò với cà rốt và đậu Hà Lankhông mỡ, đã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), có muối138 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp hầmkhông mỡ, (với dầu, hành tây và tỏi), không muối196 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòom không dầu mỡ177 kcal / 100 g
- Thịt bò phần đùikhông mỡ, nướng, không dầu, có muối208 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, đã nấu chín, không dầu, không muối184 kcal / 100 g
- Chân bêom mềm, không mỡ140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp bò
100 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
100 g Bắp bò có 183 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
50 g Bắp bò có 92 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
150 g Bắp bò có 275 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
200 g Bắp bò có 366 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
250 g Bắp bò có 458 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0043F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ