Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột mì, trứng, sữa, đường, bơ và bột nở, nhân sữa đặc nấu và các loại hạt, phủ đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 424 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất xơ 1,1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 424 | 7 g | 54 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 3,5 g | 27 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 636 | 11 g | 81 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 848 | 14 g | 108 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1060 | 17 g | 135 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt
100 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có 424 kcal, gồm 7 g đạm, 54 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có 212 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có 636 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có 848 kcal, gồm 14 g đạm, 108 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh với sữa đặc nấu và các loại hạt có 1060 kcal, gồm 17 g đạm, 135 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0113K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ