Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh trứng, thịt và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
228
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb20 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 7,9 g —
- Natri 378 mg 16%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 28,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 14 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 7,9 g | 20 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 3,9 g | 9,9 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 12 g | 30 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 16 g | 40 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 20 g | 50 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh trứng, thịt và phô mai
100 g Bánh trứng, thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Bánh trứng, thịt và phô mai có 228 kcal, gồm 7,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh trứng, thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Bánh trứng, thịt và phô mai có 114 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bánh trứng, thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Bánh trứng, thịt và phô mai có 342 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh trứng, thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Bánh trứng, thịt và phô mai có 456 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh trứng, thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Bánh trứng, thịt và phô mai có 570 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ