Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, không phủ kem
341
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb49 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 33 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 5,8 g | 49 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 2,9 g | 25 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 8,7 g | 74 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 12 g | 99 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 15 g | 124 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh sô cô la
100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la có 341 kcal, gồm 5,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la có 171 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la có 512 kcal, gồm 8,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la có 682 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la có 853 kcal, gồm 15 g đạm, 124 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ