Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy nhiều chất béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột nhào làm lạnh, nhiều chất béo, nướng
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb46 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 8,2 g —
- Natri 1002 mg 44%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 63 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 446 mg 36%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 13,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 6,8 g | 46 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 3,4 g | 23 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 10 g | 69 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 14 g | 93 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 17 g | 116 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy nhiều chất béo
100 g Bánh quy nhiều chất béo có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy nhiều chất béo có 324 kcal, gồm 6,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh quy nhiều chất béo có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy nhiều chất béo có 162 kcal, gồm 3,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Bánh quy nhiều chất béo có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy nhiều chất béo có 486 kcal, gồm 10 g đạm, 69 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Bánh quy nhiều chất béo có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy nhiều chất béo có 648 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Bánh quy nhiều chất béo có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy nhiều chất béo có 810 kcal, gồm 17 g đạm, 116 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ