Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
dry mix, prepared
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb47 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 955 mg 42%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 185 mg 14%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 470 mg 38%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 6,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 7,3 g | 47 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 3,7 g | 23 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 11 g | 70 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 15 g | 93 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 18 g | 117 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa
100 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có 335 kcal, gồm 7,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có 168 kcal, gồm 3,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có 503 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có 670 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy nguyên vị hoặc bơ sữa có 838 kcal, gồm 18 g đạm, 117 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ