Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quế chocolate chip
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng làm nóng
297
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb44 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 13 g —
- Natri 529 mg 23%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 429 µg 48%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 9,3 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 75 µg 19%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 357 mg 27%
- Sắt 6,4 mg 36%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 5,8 g | 44 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 2,9 g | 22 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 8,7 g | 66 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 12 g | 88 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 15 g | 111 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quế chocolate chip
100 g Bánh quế chocolate chip có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quế chocolate chip có 297 kcal, gồm 5,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bánh quế chocolate chip có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quế chocolate chip có 149 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Bánh quế chocolate chip có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quế chocolate chip có 446 kcal, gồm 8,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Bánh quế chocolate chip có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quế chocolate chip có 594 kcal, gồm 12 g đạm, 88 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Bánh quế chocolate chip có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quế chocolate chip có 743 kcal, gồm 15 g đạm, 111 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ