Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 34 g —
  • Natri 366 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3233,3 g56 g11 g
50 g50 g1621,7 g28 g5,5 g
150 g150 g4855 g84 g17 g
200 g200 g6466,6 g112 g22 g
250 g250 g8088,3 g141 g28 g

Câu hỏi về Bánh ổ

Nướng bánh ổ ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?

Với khuôn ổ cỡ vừa, thường nướng ở 170–175 °C khoảng 45–60 phút, đặt khuôn ở rãnh giữa lò. Xiên que vào chính giữa; nếu rút ra sạch hoặc chỉ dính vài vụn khô là bánh chín.

Vì sao mặt bánh ổ thường nứt ở giữa?

Khi mặt bánh se lại trước lúc phần ruột nở hết, bánh thường nứt dọc ở giữa; đây là hiện tượng bình thường ở nhiều loại bánh ổ. Muốn mặt ít nứt hơn, nướng ở nhiệt độ ổn định và tránh làm nóng lò quá cao.

Khi nào lấy bánh ổ ra khỏi khuôn?

Để bánh trong khuôn khoảng 10–15 phút sau khi lấy khỏi lò, rồi lách dao mỏng quanh thành và úp bánh ra rack. Chờ nguội hẳn mới cắt để ruột bánh không bị nát.

Bánh ổ bảo quản thế nào để không bị khô?

Đợi bánh nguội hoàn toàn rồi bọc kín hoặc cho vào hộp kín, để nơi mát và dùng trong khoảng 2–3 ngày. Muốn để lâu hơn, cắt lát, bọc từng phần và cấp đông; rã đông ở nhiệt độ phòng trước khi ăn.

Bánh ổ ăn kèm với gì ngon?

Bánh ổ hợp với trà hoặc cà phê; có thể ăn cùng trái cây tươi hay phết một lớp mứt mỏng. Nếu bánh hơi khô sau vài ngày, nướng lát bánh nhẹ cho nóng rồi dùng với bơ.

Bánh ổ khác bánh pound ở điểm nào?

Bánh pound thường đặc và béo hơn; mỗi 100 g có 389 kcal và 17,9 g chất béo, còn bánh ổ có 323 kcal và 11 g chất béo. Tên bánh ổ thường chỉ dáng bánh nướng trong khuôn dài, nên công thức có thể nhẹ hoặc đặc tùy nguyên liệu.

Nguồn: CoFID (UK) 11-833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ