Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, trắng, làm từ bột gạo, tinh bột gạo và tinh bột ngô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 6,9 g —
- Natri 593 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 180 mg 14%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 3,3 g | 45 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 186 | 2,6 g | 35 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 373 | 5,2 g | 71 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 93 | 1,3 g | 18 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 559 | 7,8 g | 106 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 746 | 10 g | 142 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 1,7 g | 23 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 5 g | 68 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 6,7 g | 91 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 8,4 g | 113 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì trắng không gluten
100 g bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì trắng không gluten có 239 kcal, gồm 3,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) bánh mì trắng không gluten có 186 kcal, gồm 2,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) bánh mì trắng không gluten có 373 kcal, gồm 5,2 g đạm, 71 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) bánh mì trắng không gluten có 93 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) bánh mì trắng không gluten có 559 kcal, gồm 7,8 g đạm, 106 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) bánh mì trắng không gluten có 746 kcal, gồm 10 g đạm, 142 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì trắng không gluten có 120 kcal, gồm 1,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì trắng không gluten có 359 kcal, gồm 5 g đạm, 68 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ