Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nướng
319
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb58 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 10 g | 58 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 5,1 g | 29 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 15 g | 87 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 20 g | 116 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 26 g | 145 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nướng hỗn hợp lúa mìnướng297 kcal / 100 g
- Bánh mì nướng nguyên cámđã nướng292 kcal / 100 g
- Toast rye toast286 kcal / 100 g
- Toast wheat toast279 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Wheat bread with coarse meal for toasting industrially produced259 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mìđã rây, có lúa mì356 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen
100 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có 319 kcal, gồm 10 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có 160 kcal, gồm 5,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có 479 kcal, gồm 15 g đạm, 87 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có 638 kcal, gồm 20 g đạm, 116 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì sandwich lúa mì với lúa mạch đen có 798 kcal, gồm 26 g đạm, 145 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B314172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ