Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 484 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 4,3 g —
- Natri 976 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 57,1 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,58 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 484 | 8,9 g | 59 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 242 | 4,4 g | 30 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 726 | 13 g | 89 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 968 | 18 g | 118 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1210 | 22 g | 148 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành
100 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có 484 kcal, gồm 8,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có 242 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có 726 kcal, gồm 13 g đạm, 89 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có 968 kcal, gồm 18 g đạm, 118 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nướng cắt hạt lựu tỏi, thảo mộc hoặc hành có 1210 kcal, gồm 22 g đạm, 148 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ