Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: rallarhalvor
246
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb46 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 5,9 g | 46 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 3 g | 23 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 8,9 g | 69 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 12 g | 92 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 15 g | 115 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giònkhoảng 14% chất xơ, ví dụ bánh mì lúa mạch đen giòn hình vuông356 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt thô193 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cámvới hạt có dầu207 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen259 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen nguyên cám325 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cámnhân đa dạng471 kcal / 100 g
- Mảnh lúa mạch đen nguyên hạthấp323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 246 kcal, gồm 5,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 123 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 369 kcal, gồm 8,9 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 492 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 615 kcal, gồm 15 g đạm, 115 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: slv 213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ