Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì bữa tối thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
cũng có màu nâu và để nướng, thương mại
310
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb50 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 5,6 g —
- Natri 467 mg 20%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 10,6 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 101 µg 25%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 26,8 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 11 g | 50 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 5,4 g | 25 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 16 g | 75 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 22 g | 100 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 27 g | 125 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì bữa tối thường
100 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì bữa tối thường có 310 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì bữa tối thường có 155 kcal, gồm 5,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì bữa tối thường có 465 kcal, gồm 16 g đạm, 75 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì bữa tối thường có 620 kcal, gồm 22 g đạm, 100 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì bữa tối thường có 775 kcal, gồm 27 g đạm, 125 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ