Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 415 mg 18%
  • Cholesterol 35 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87 µg 10%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 90 µg 23%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 3 mg 16%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 22,8 µg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3168,5 g52 g7,3 g
50 g50 g1584,3 g26 g3,7 g
150 g150 g47413 g77 g11 g
200 g200 g63217 g103 g15 g
250 g250 g79021 g129 g18 g

Câu hỏi về Bánh mì bữa tối thường

100 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì bữa tối thường có 316 kcal, gồm 8,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì bữa tối thường có 158 kcal, gồm 4,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì bữa tối thường có 474 kcal, gồm 13 g đạm, 77 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì bữa tối thường có 632 kcal, gồm 17 g đạm, 103 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Bánh mì bữa tối thường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì bữa tối thường có 790 kcal, gồm 21 g đạm, 129 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ