Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 452 mg 20%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 20,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 217 mg 17%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 64,1 mg 15%
  • Phốt pho 343 mg 27%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 9,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1786,7 g22 g6,6 g
50 g50 g893,4 g11 g3,3 g
150 g150 g26710 g33 g9,9 g
200 g200 g35613 g44 g13 g
250 g250 g44517 g55 g16 g

Câu hỏi về bánh kếp kiều mạch

100 g bánh kếp kiều mạch có bao nhiêu calo?

100 g bánh kếp kiều mạch có 178 kcal, gồm 6,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g bánh kếp kiều mạch có bao nhiêu calo?

50 g bánh kếp kiều mạch có 89 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g bánh kếp kiều mạch có bao nhiêu calo?

150 g bánh kếp kiều mạch có 267 kcal, gồm 10 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g bánh kếp kiều mạch có bao nhiêu calo?

200 g bánh kếp kiều mạch có 356 kcal, gồm 13 g đạm, 44 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g bánh kếp kiều mạch có bao nhiêu calo?

250 g bánh kếp kiều mạch có 445 kcal, gồm 17 g đạm, 55 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ