Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh donut
Calo và thông tin dinh dưỡng
không nhân, rắc quế và đường
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb44 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 6,6 g | 44 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 3,3 g | 22 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 9,9 g | 66 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 13 g | 88 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 17 g | 110 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh donut
100 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
100 g Bánh donut có 378 kcal, gồm 6,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
50 g Bánh donut có 189 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
150 g Bánh donut có 567 kcal, gồm 9,9 g đạm, 66 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
200 g Bánh donut có 756 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
250 g Bánh donut có 945 kcal, gồm 17 g đạm, 110 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ