Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh donut
Calo và thông tin dinh dưỡng
không nhân, phủ kem đường
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb48 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 6,7 g | 48 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 3,4 g | 24 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 10 g | 72 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 13 g | 96 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 17 g | 121 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh donut
100 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
100 g Bánh donut có 363 kcal, gồm 6,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
50 g Bánh donut có 182 kcal, gồm 3,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
150 g Bánh donut có 545 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
200 g Bánh donut có 726 kcal, gồm 13 g đạm, 96 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
250 g Bánh donut có 908 kcal, gồm 17 g đạm, 121 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ