Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh donut
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem trứng hoặc kem tươi
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb40 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 4,5 g | 40 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 2,3 g | 20 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 6,8 g | 60 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 9 g | 80 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 11 g | 101 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh donut
100 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
100 g Bánh donut có 348 kcal, gồm 4,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
50 g Bánh donut có 174 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
150 g Bánh donut có 522 kcal, gồm 6,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
200 g Bánh donut có 696 kcal, gồm 9 g đạm, 80 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Bánh donut có bao nhiêu calo?
250 g Bánh donut có 870 kcal, gồm 11 g đạm, 101 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ