Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rán Berliner
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột men, chiên ngập dầu, không nhân
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 7,8 g | 41 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 3,9 g | 20 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 12 g | 61 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 16 g | 81 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 20 g | 102 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh rán Berliner
Bánh rán Berliner thường có nhân gì?
Nhân mứt là kiểu quen thuộc, thường là mứt mận hoặc mứt quả mọng; bánh được bơm nhân sau khi chiên rồi phủ đường bột. Một số phiên bản dùng kem vani hoặc nhân sô-cô-la.
Bánh rán Berliner khác bánh donut vòng như thế nào?
Berliner thường là bánh tròn kín, có nhân mứt bên trong và phủ đường; bánh donut vòng có lỗ giữa và thường không có nhân. Berliner cũng mềm, xốp như bánh mì ngọt nhờ bột men.
Chiên bánh rán Berliner ở nhiệt độ nào để bánh chín mà không sẫm mặt?
Giữ dầu ở khoảng 165–170 °C. Chiên mỗi mặt khoảng 2–3 phút đến khi vàng đều; dầu quá nóng làm mặt bánh sẫm nhanh trong khi ruột còn sống.
Làm sao biết dầu đã đủ nóng để chiên Berliner nếu không có nhiệt kế?
Thả một mẩu bột nhỏ vào dầu: bột nên nổi lên từ từ và sủi bọt nhẹ quanh mép. Nếu bột sẫm màu gần như ngay lập tức, dầu quá nóng.
Bánh rán Berliner bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào hộp kín ở nhiệt độ phòng và ăn trong ngày hoặc ngày hôm sau; đường phủ có thể hút ẩm nên bánh để lâu sẽ mềm, dính. Hâm nhanh vài giây trong lò vi sóng giúp bánh mềm lại.
Có thể làm đông lạnh bánh rán Berliner không?
Có thể đông lạnh bánh đã nguội, tốt nhất là chưa phủ đường bột, trong túi kín. Rã đông ở nhiệt độ phòng rồi hâm nhẹ trong lò nướng; sau đó phủ đường để lớp áo không bị ẩm.
Bánh rán Berliner thường ăn kèm với gì?
Bánh hợp với cà phê hoặc trà đen vì vị ngọt và lớp bột chiên khá đậm. Ở Đức, Berliner thường xuất hiện trong dịp lễ hội và tiệc, với nhân mứt là lựa chọn cổ điển.
Nguồn: BLS (Germany) D7A6000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ