Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 30 g —
  • Natri 421 mg 18%
  • Cholesterol 49 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%
  • Choline 28,5 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 136 mg 10%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 215 mg 17%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 16,7 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3185,5 g52 g9,6 g
50 g50 g1592,8 g26 g4,8 g
150 g150 g4778,3 g77 g14 g
200 g200 g63611 g103 g19 g
250 g250 g79514 g129 g24 g

Câu hỏi về Bánh cà phê quế

100 g Bánh cà phê quế có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cà phê quế có 318 kcal, gồm 5,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Bánh cà phê quế có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cà phê quế có 159 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Bánh cà phê quế có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cà phê quế có 477 kcal, gồm 8,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Bánh cà phê quế có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cà phê quế có 636 kcal, gồm 11 g đạm, 103 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Bánh cà phê quế có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cà phê quế có 795 kcal, gồm 14 g đạm, 129 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ