Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 2 g 7%
- Natri 351 mg 15%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 6,8 g | 45 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 119 | 1,9 g | 13 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 237 | 3,9 g | 25 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 59 | 1 g | 6,3 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 356 | 5,8 g | 38 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 474 | 7,7 g | 51 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 3,4 g | 22 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 10 g | 67 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 14 g | 89 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 17 g | 112 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cà phê quế
Bánh cà phê quế khác bánh cuộn quế như thế nào?
Bánh cà phê quế thường là bánh bông lan mềm, có lớp đường quế rắc hoặc kẹp giữa các lớp; bánh cuộn quế là bột men cuộn với nhân quế, thường phủ kem. Bánh cuộn quế có 418 kcal trên 100 g.
Làm sao để bánh cà phê quế có lớp vụn quế giòn?
Trộn bột mì, đường nâu, bơ lạnh và quế bằng đầu ngón tay đến khi thành vụn nhỏ, rồi rắc lên mặt bột bánh trước khi nướng. Đừng miết vụn topping xuống; để chúng rời sẽ tạo lớp giòn.
Nướng bánh cà phê quế ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Với khuôn vuông khoảng 20 cm, nướng ở 175 °C trong khoảng 35–45 phút. Xiên tăm vào giữa bánh; rút ra sạch hoặc chỉ dính vài vụn bánh ẩm là được.
Ăn bánh cà phê quế với gì ngon?
Bánh hợp với cà phê nóng, trà đen hoặc một ly sữa. Bạn cũng có thể ăn cùng táo cắt lát hay trái cây mọng để cân bằng vị ngọt và mùi quế.
Bánh cà phê quế để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn rồi đậy kín ở nhiệt độ phòng; ăn ngon nhất trong khoảng 2–3 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng và đông lạnh; rã đông ở nhiệt độ phòng hoặc hâm nhẹ trước khi ăn.
Bánh cà phê quế có chứa cà phê không?
Thông thường không: tên tiếng Anh “coffee cake” chỉ loại bánh thường ăn kèm cà phê, chứ không nhất thiết có cà phê trong nguyên liệu. Bánh cà phê quế thường có quế và lớp vụn đường phủ mặt.
Một miếng bánh cà phê quế thường nặng bao nhiêu?
Một miếng cỡ một phần chín chiếc bánh tròn 20 oz nặng khoảng 63 g; một bánh nhỏ riêng lẻ thường khoảng 57 g. Khối lượng thực tế phụ thuộc kích thước miếng và công thức.
Bánh cà phê quế có thể thay bằng bánh mì quế không?
Có thể dùng bánh mì quế khi muốn món ít giống bánh ngọt tráng miệng hơn; bánh mì quế có 253 kcal trên 100 g, so với 418 kcal trong bánh cà phê quế. Bánh mì thường đặc và dai hơn, còn bánh cà phê quế mềm, xốp và có lớp vụn phủ.
Nguồn: USDA FoodData Central 172700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ