Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31018 g52 g1,2 g
50 g50 g1558,8 g26 g0,6 g
150 g150 g46526 g79 g1,8 g
200 g200 g62035 g105 g2,4 g
250 g250 g77544 g131 g3 g

Câu hỏi về Alho em pó

100 g Alho em pó có bao nhiêu calo?

100 g Alho em pó có 310 kcal, gồm 18 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Alho em pó có bao nhiêu calo?

50 g Alho em pó có 155 kcal, gồm 8,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Alho em pó có bao nhiêu calo?

150 g Alho em pó có 465 kcal, gồm 26 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Alho em pó có bao nhiêu calo?

200 g Alho em pó có 620 kcal, gồm 35 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Alho em pó có bao nhiêu calo?

250 g Alho em pó có 775 kcal, gồm 44 g đạm, 131 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: portfir 9 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ