Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Abacate, Hass
Calo và thông tin dinh dưỡng
176
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb2,3 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 1,1 g | 2,3 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 0,6 g | 1,2 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 1,7 g | 3,5 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 2,2 g | 4,6 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 2,8 g | 5,8 g | 44 g |
Câu hỏi về Abacate, Hass
100 g Abacate, Hass có bao nhiêu calo?
100 g Abacate, Hass có 176 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Abacate, Hass có bao nhiêu calo?
50 g Abacate, Hass có 88 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Abacate, Hass có bao nhiêu calo?
150 g Abacate, Hass có 264 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Abacate, Hass có bao nhiêu calo?
200 g Abacate, Hass có 352 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Abacate, Hass có bao nhiêu calo?
250 g Abacate, Hass có 440 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: portfir 624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ