Pilates với máy Reformer: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Bài tập Pilates trên bàn trượt có lực cản từ lò xo. Ước tính calo dựa trên thời gian tập thực tế và cân nặng; lực cản, bài tập và thời gian nghỉ làm thay đổi mức gắng sức.
206
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
103
kcal trong 30 phút
2,8
Giá trị MET
Estimated MET: 2.8, using general Pilates (2024 Compendium code 02105) as a proxy. This is not a reformer-specific measurement; class intensity and spring resistance vary. View reference activity.

Lượng calo bạn đốt cháy
103kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 37 | 44 | 51 | 59 | 66 | 74 |
| 30 min | 74 | 88 | 103 | 118 | 132 | 147 |
| 45 min | 110 | 132 | 154 | 176 | 198 | 221 |
| 60 min | 147 | 176 | 206 | 235 | 265 | 294 |
Hoạt động tương tự
- Gập bụng 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Chống đẩy 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Nâng chân 206 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
- Yoga 220 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
- Thể dục calisthenics 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Tập luyện theo vòng 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Calories = estimated MET × body weight in kg × hours × 1.05. Actual burn varies with fitness, effort and body composition.