HYROX: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Cuộc đua thể lực gồm tám lượt chạy 1 km xen kẽ tám trạm bài tập, như đẩy xe trượt, chèo máy và mang vật nặng.
551
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
276
kcal trong 30 phút
7,5
Giá trị MET
Estimated MET: 7.5, using vigorous circuit training (2024 Compendium code 02040) as a proxy. This is not a measured HYROX race average; pace, station loads and recovery time can change the result. View reference activity.

Lượng calo bạn đốt cháy
276kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 98 | 118 | 138 | 158 | 177 | 197 |
| 30 min | 197 | 236 | 276 | 315 | 354 | 394 |
| 45 min | 295 | 354 | 413 | 473 | 532 | 591 |
| 60 min | 394 | 473 | 551 | 630 | 709 | 788 |
Hoạt động tương tự
- Đạp xe tại chỗ 404 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Đạp nước 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Chạy bộ dưới nước 720 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Đạp xe thư giãn 294 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Cưỡi ngựa 404 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Chạy bộ nhanh 845 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Calories = estimated MET × body weight in kg × hours × 1.05. Actual burn varies with fitness, effort and body composition.