Golf đĩa: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Ném đĩa bay về phía rổ xích và đi bộ giữa các lần ném. Ước tính này áp dụng cho một vòng chơi thông thường; địa hình dốc, tốc độ và thời gian chờ có thể làm thay đổi mức gắng sức.
279
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
140
kcal trong 30 phút
3,8
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
140kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 |
| 30 min | 100 | 120 | 140 | 160 | 180 | 200 |
| 45 min | 150 | 180 | 209 | 239 | 269 | 299 |
| 60 min | 200 | 239 | 279 | 319 | 359 | 399 |
Hoạt động tương tự
- Trượt băng 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bowling 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Nhu thuật Brazil 757 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Padel 441 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Softball 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bóng nước 735 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể. (15252)