Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 40,4 mg 2%
  • Cholesterol 0,98 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,87 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 1,1 mg 64%
  • Folate (B9) 93 µg 23%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 81,1 mg 6%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 16,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582,7 g6,6 g2,1 g
50 g50 g291,4 g3,3 g1,1 g
150 g150 g874,1 g9,9 g3,2 g
200 g200 g1165,4 g13 g4,2 g
250 g250 g1456,8 g17 g5,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols

100 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có 58 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có 29 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có 87 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có 116 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, drinkable, benecol, 2,1% fat, plant stanols có 145 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ