Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích Fleischkäse
Calo và thông tin dinh dưỡng
rán không dầu mỡ (trong lò nướng)
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,7 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 16 g | 0,7 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 7,8 g | 0,3 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 23 g | 1 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 31 g | 1,3 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 39 g | 1,7 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích Fleischkäse xay thôrán không dầu mỡ (trong lò nướng)229 kcal / 100 g
- Xúc xích Fleischkäse ít béorán không dầu mỡ, (trên chảo)147 kcal / 100 g
- Xúc xích Fleischkäse trắnglàm từ thịt lợn238 kcal / 100 g
- Leberkäsechiên không dầu, trong lò nướng293 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt kiểu Bavaria ít béonướng không dầu (trong lò)156 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bê và thịt heochiên không dầu mỡ (trong lò)362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp Leberkäse thịt bê và thịt lợnchiên không dầu mỡ, nướng trong lò288 kcal / 100 g
- Fleischkäse trắngxúc xích299 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt tẩm bộtchiên ngập dầu385 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt gia cầmvới thịt lợn193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích Fleischkäse
100 g Xúc xích Fleischkäse có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích Fleischkäse có 283 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Xúc xích Fleischkäse có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích Fleischkäse có 142 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Xúc xích Fleischkäse có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích Fleischkäse có 425 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Xúc xích Fleischkäse có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích Fleischkäse có 566 kcal, gồm 31 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Xúc xích Fleischkäse có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích Fleischkäse có 708 kcal, gồm 39 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W233062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ