Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích Fleischkäse xay thô
Calo và thông tin dinh dưỡng
rán không dầu mỡ (trong lò nướng)
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,1 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 22 g | 0,1 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 11 g | 0,1 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 33 g | 0,2 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 44 g | 0,2 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 55 g | 0,3 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Pa-tê thịt kiểu Bavaria ít béonướng không dầu (trong lò)156 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bê và thịt heochiên không dầu mỡ (trong lò)362 kcal / 100 g
- Xúc xích Fleischkäserán không dầu mỡ (trong lò nướng)283 kcal / 100 g
- Xúc xích jagdwurst giăm bông băm thôchiên không dùng chất béo (lò nướng)206 kcal / 100 g
- Hỗn hợp Leberkäse thịt bê và thịt lợnchiên không dầu mỡ, nướng trong lò288 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt kiểu Bavariachiên không dầu (trên chảo)271 kcal / 100 g
- Leberkäsechiên không dầu, trong lò nướng293 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích Fleischkäse xay thô
100 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 229 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 344 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 458 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 573 kcal, gồm 55 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W256262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ