Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích Fleischkäse xay thô
Calo và thông tin dinh dưỡng
rán không dầu mỡ (trên chảo)
218
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,1 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 20 g | 0,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 10 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 30 g | 0,2 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 40 g | 0,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 51 g | 0,3 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích giăm bông xay thôchiên không dầu (trên chảo)212 kcal / 100 g
- Xúc xích Fleischkäse ít béorán không dầu mỡ, (trên chảo)147 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bê và thịt heochiên không dầu mỡ (trên chảo)348 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt kiểu Bavariachiên không dầu (trên chảo)271 kcal / 100 g
- Pa-tê thịt kiểu Bavaria ít béonướng không dầu (trong lò)156 kcal / 100 g
- Hỗn hợp Leberkäse thịt bê và thịt lợnchiên không dầu mỡ, nướng trong lò288 kcal / 100 g
- Leberkäsechiên không dầu, trong lò nướng293 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích Fleischkäse xay thô
100 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 218 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 327 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 436 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích Fleischkäse xay thô có 545 kcal, gồm 51 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W256282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ