Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29314 g0,2 g26 g
50 g50 g1476,8 g0,1 g13 g
150 g150 g44020 g0,3 g40 g
200 g200 g58627 g0,4 g53 g
250 g250 g73334 g0,5 g66 g

Câu hỏi về Leberkäse

100 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

100 g Leberkäse có 293 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

50 g Leberkäse có 147 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

150 g Leberkäse có 440 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

200 g Leberkäse có 586 kcal, gồm 27 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

250 g Leberkäse có 733 kcal, gồm 34 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W256162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ