Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29512 g0,2 g27 g
50 g50 g1485,9 g0,1 g14 g
150 g150 g44318 g0,3 g41 g
200 g200 g59024 g0,3 g55 g
250 g250 g73830 g0,4 g69 g

Câu hỏi về Leberkäse

100 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

100 g Leberkäse có 295 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

50 g Leberkäse có 148 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

150 g Leberkäse có 443 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

200 g Leberkäse có 590 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Leberkäse có bao nhiêu calo?

250 g Leberkäse có 738 kcal, gồm 30 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W256100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ