Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fleischkäse trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
xúc xích
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,1 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 15 g | 0,1 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 7,3 g | 0,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 22 g | 0,2 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 29 g | 0,2 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 36 g | 0,3 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fleischkäse trắng
100 g Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?
100 g Fleischkäse trắng có 299 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?
50 g Fleischkäse trắng có 150 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?
150 g Fleischkäse trắng có 449 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?
200 g Fleischkäse trắng có 598 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Fleischkäse trắng có bao nhiêu calo?
250 g Fleischkäse trắng có 748 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W244000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ